Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:18:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003415 | ||
19:18:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001904 | ||
19:18:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000923 | ||
19:17:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001355 | ||
19:17:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
19:17:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:17:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:17:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0000805 | ||
19:17:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:17:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013422 | ||
19:17:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
19:17:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000789 | ||
19:17:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000484 | ||
19:16:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000896 | ||
19:16:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:16:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:16:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002327 | ||
19:16:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
19:16:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013898 | ||
19:16:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 |
