Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:54:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:54:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
23:54:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
23:54:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012151 | ||
23:54:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:54:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017682 | ||
23:54:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001856 | ||
23:54:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:54:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002105 | ||
23:54:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001216 | ||
23:54:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001551 | ||
23:54:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00002953 | ||
23:54:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002821 | ||
23:53:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001116 | ||
23:53:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
23:53:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001528 | ||
23:53:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
23:53:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001686 | ||
23:53:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:53:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001307 |
