Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:41:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000827 | ||
23:40:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:40:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000634 | ||
23:40:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
23:40:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006104 | ||
23:40:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009339 | ||
23:40:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001155 | ||
23:40:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
23:40:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
23:40:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001074 | ||
23:40:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:40:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000124 | ||
23:40:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003055 | ||
23:40:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
23:40:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
23:39:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
23:39:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:39:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:39:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001927 | ||
23:39:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001759 |
