Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:32:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000367 | ||
14:32:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001982 | ||
14:31:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000788 | ||
14:31:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
14:31:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
14:31:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007251 | ||
14:31:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
14:31:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000263 | ||
14:31:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012 | ||
14:31:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002875 | ||
14:31:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
14:31:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000742 | ||
14:31:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000046 | ||
14:30:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
14:30:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001182 | ||
14:30:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001121 | ||
14:30:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
14:30:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008963 | ||
14:30:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
14:30:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 |
