Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:44:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001213 | ||
22:44:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016755 | ||
22:44:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001062 | ||
22:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007851 | ||
22:43:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000863 | ||
22:43:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016795 | ||
22:43:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001222 | ||
22:43:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003596 | ||
22:43:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004166 | ||
22:43:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003456 | ||
22:43:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
22:43:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001382 | ||
22:43:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004205 | ||
22:43:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001655 | ||
22:43:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000501 | ||
22:43:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000048 | ||
22:43:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001583 | ||
22:43:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005127 | ||
22:43:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
22:42:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001219 |
