Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:22:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001383 | ||
22:22:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001156 | ||
22:22:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002013 | ||
22:22:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
22:22:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
22:22:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001492 | ||
22:22:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
22:21:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
22:21:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
22:21:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:21:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
22:20:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001534 | ||
22:20:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
22:20:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003837 | ||
22:20:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001433 | ||
22:20:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002685 | ||
22:20:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
22:20:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007925 | ||
22:20:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
22:20:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 |
