Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:08:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
18:08:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
18:08:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000676 | ||
18:08:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:08:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015452 | ||
18:08:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000434 | ||
18:08:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
18:08:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
18:08:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000065 | ||
18:08:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000287 | ||
18:08:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002174 | ||
18:08:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000608 | ||
18:07:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
18:07:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001012 | ||
18:07:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:07:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
18:07:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001196 | ||
18:07:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
18:07:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
18:07:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 |
