Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:58:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000072 | ||
21:58:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002206 | ||
21:58:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000644 | ||
21:58:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000686 | ||
21:58:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
21:58:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
21:58:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004186 | ||
21:58:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001335 | ||
21:58:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002657 | ||
21:58:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006792 | ||
21:58:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001569 | ||
21:58:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000643 | ||
21:57:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
21:57:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015998 | ||
21:57:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002315 | ||
21:57:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000658 | ||
21:57:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:57:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002365 | ||
21:57:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
21:57:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000571 |
