Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:14:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001676 | ||
22:14:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001789 | ||
22:14:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004123 | ||
22:14:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:14:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013632 | ||
22:14:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003629 | ||
22:14:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
22:14:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000705 | ||
22:14:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
22:14:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 | ||
22:14:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004687 | ||
22:14:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
22:13:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000043 | ||
22:13:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000848 | ||
22:13:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
22:13:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
22:13:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
22:13:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 | ||
22:13:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
22:13:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009512 |
