Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:22:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004086 | ||
03:22:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001724 | ||
03:22:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
03:22:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002893 | ||
03:22:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000877 | ||
03:22:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001925 | ||
03:22:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:22:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000596 | ||
03:21:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
03:21:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012422 | ||
03:21:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020551 | ||
03:21:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:21:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:21:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000039 | ||
03:21:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000733 | ||
03:20:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
03:20:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012523 | ||
03:20:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
03:20:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
03:20:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 |
