Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:16:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002683 | ||
22:16:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000871 | ||
22:16:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
22:16:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000907 | ||
22:16:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000658 | ||
22:16:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001168 | ||
22:16:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005846 | ||
22:16:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000257 | ||
22:16:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00018247 | ||
22:16:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001439 | ||
22:16:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000818 | ||
22:16:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000064 | ||
22:16:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
22:15:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:15:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002999 | ||
22:15:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001532 | ||
22:15:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001362 | ||
22:15:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001029 | ||
22:15:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:15:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007965 |
