Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:12:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000955 | ||
00:12:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012159 | ||
00:12:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000601 | ||
00:12:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003679 | ||
00:12:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
00:11:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
00:11:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011737 | ||
00:11:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000955 | ||
00:11:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:11:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
00:11:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001318 | ||
00:11:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002051 | ||
00:11:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
00:11:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
00:11:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000871 | ||
00:11:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 | ||
00:11:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000053 | ||
00:11:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001614 | ||
00:11:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000523 | ||
00:11:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000548 |
