Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:38:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
19:38:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:38:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:37:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001184 | ||
19:37:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000776 | ||
19:37:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:37:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
19:37:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001406 | ||
19:37:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006385 | ||
19:37:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
19:37:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
19:37:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
19:36:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
19:36:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020551 | ||
19:36:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008428 | ||
19:36:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000959 | ||
19:36:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000609 | ||
19:36:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
19:35:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:35:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
