Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:12:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
13:12:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001799 | ||
13:12:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001059 | ||
13:12:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000435 | ||
13:12:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:12:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:12:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:12:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:12:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000441 | ||
13:11:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
13:11:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000941 | ||
13:11:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002539 | ||
13:11:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:11:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:11:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001129 | ||
13:11:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
13:11:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:11:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012321 | ||
13:11:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014781 | ||
13:11:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000321 |
