Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:45:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001209 | ||
12:45:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001511 | ||
12:45:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000704 | ||
12:45:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009307 | ||
12:45:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
12:45:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:45:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002384 | ||
12:45:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
12:45:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000246 | ||
12:45:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
12:45:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
12:45:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
12:44:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
12:44:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008465 | ||
12:44:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001197 | ||
12:44:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001782 | ||
12:44:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:44:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:44:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012242 | ||
12:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 |
