Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:00:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
16:00:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
16:00:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
16:00:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000741 | ||
16:00:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014396 | ||
16:00:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009751 | ||
15:59:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
15:59:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
15:59:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
15:59:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000599 | ||
15:59:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003709 | ||
15:59:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
15:59:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000791 | ||
15:59:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
15:59:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
15:58:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0002015 | ||
15:58:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
15:58:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
15:58:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003409 | ||
15:58:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
