Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:58:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:58:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000435 | ||
23:57:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001247 | ||
23:57:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:57:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
23:57:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000497 | ||
23:57:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
23:57:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
23:57:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:57:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
23:57:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012018 | ||
23:57:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001407 | ||
23:56:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016453 | ||
23:56:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
23:56:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
23:56:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004557 | ||
23:56:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000047 | ||
23:56:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:56:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
23:56:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001551 |
