Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:15:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000137 | ||
01:15:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001806 | ||
01:15:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:15:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000749 | ||
01:14:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
01:14:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
01:14:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:14:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000123 | ||
01:14:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000408 | ||
01:14:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
01:14:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007658 | ||
01:14:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008724 | ||
01:14:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
01:13:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:13:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:13:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
01:13:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003353 | ||
01:13:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
01:13:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 |
