Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:34:48 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 166,731183 | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 4,626576 | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 555,2359 | 0TRX | |||||
06:34:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 |
