Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:37:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1,73 | 0,267 | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0697 | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1 | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,378 | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:37:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
