Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:21:09 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 8,017001 | 0,268 | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,268 | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 42,68 | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 13,4286 | 0,268 | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1,82 | 0,267 | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 50 | 0,268 | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
09:21:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
