Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5,85 | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 32.000 | 1,5481 | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 29 | 0,268 | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:57:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX |
