Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:55:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 14,0285 | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 40 | 1,1 | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
13:55:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
