Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:54:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
18:54:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
18:54:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002132 | ||
18:54:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
18:54:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001314 | ||
18:54:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000533 | ||
18:53:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
18:53:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000937 | ||
18:53:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004434 | ||
18:53:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001648 | ||
18:53:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000456 | ||
18:53:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002302 | ||
18:53:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000866 | ||
18:53:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:53:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001498 | ||
18:53:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
18:53:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000591 | ||
18:52:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
18:52:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022632 | ||
18:52:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000084 |
