Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:23:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000698 | ||
16:22:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000959 | ||
16:22:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001364 | ||
16:22:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001782 | ||
16:22:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001766 | ||
16:22:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002596 | ||
16:22:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
16:22:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000055 | ||
16:22:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000164 | ||
16:22:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000761 | ||
16:22:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000951 | ||
16:22:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000139 | ||
16:22:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003468 | ||
16:21:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001188 | ||
16:21:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000068 | ||
16:21:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020897 | ||
16:21:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001001 | ||
16:21:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000257 | ||
16:21:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
16:21:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001102 |
