Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:41:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:41:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000681 | ||
15:41:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:41:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002345 | ||
15:41:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
15:41:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
15:41:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:41:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000679 | ||
15:40:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001621 | ||
15:40:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:40:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011009 | ||
15:40:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003341 | ||
15:40:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
15:40:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000333 | ||
15:40:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001695 | ||
15:39:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:39:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000786 | ||
15:39:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000743 | ||
15:39:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001723 | ||
15:39:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001205 |
