Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:33:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
13:33:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
13:33:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001042 | ||
13:33:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001431 | ||
13:33:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
13:33:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001531 | ||
13:33:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
13:32:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001613 | ||
13:32:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
13:32:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
13:32:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011622 | ||
13:32:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:32:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000697 | ||
13:32:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
13:32:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001148 | ||
13:32:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:32:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000142 | ||
13:32:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:32:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
13:31:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
