Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:48:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000946 | ||
00:48:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011892 | ||
00:48:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001619 | ||
00:47:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
00:47:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
00:47:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
00:47:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
00:47:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
00:47:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000842 | ||
00:47:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:47:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
00:47:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002577 | ||
00:47:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:47:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
00:47:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
00:46:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002577 | ||
00:46:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010561 | ||
00:46:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:46:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000715 | ||
00:46:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 |
