Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:29:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
02:29:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007844 | ||
02:29:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
02:29:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
02:29:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000451 | ||
02:29:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001029 | ||
02:29:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004052 | ||
02:29:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000954 | ||
02:28:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
02:28:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001206 | ||
02:28:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 | ||
02:28:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
02:28:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000666 | ||
02:28:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000311 | ||
02:28:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000502 | ||
02:27:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
02:27:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
02:27:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
02:27:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
02:27:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001184 |
