Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:20:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002015 | ||
00:20:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
00:20:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:20:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:20:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:20:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009463 | ||
00:20:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001086 | ||
00:20:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000836 | ||
00:20:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:20:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012483 | ||
00:20:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000149 | ||
00:20:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:20:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001963 | ||
00:20:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000925 | ||
00:19:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:19:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
00:19:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:19:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001027 | ||
00:19:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:19:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001377 |
