Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:37:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00020192 | ||
18:37:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00019565 | ||
18:37:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00018834 | ||
18:37:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00018654 | ||
18:37:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00018174 | ||
18:37:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,0001852 | ||
18:37:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00020314 | ||
18:37:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,0002019 | ||
18:37:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00018778 | ||
18:37:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00020052 | ||
18:36:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00021087 | ||
18:36:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,0001824 | ||
18:36:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00019426 | ||
18:36:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00020189 | ||
18:36:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00020343 | ||
18:36:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00020193 | ||
18:36:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00031822 | ||
18:36:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00020465 | ||
18:36:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00019471 | ||
18:36:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00020189 |
