Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:12:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:12:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001231 | ||
03:12:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
03:12:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001393 | ||
03:12:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
03:12:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
03:12:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
03:12:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:12:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
03:11:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001302 | ||
03:11:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
03:11:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
03:11:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000408 | ||
03:11:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007422 | ||
03:11:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
03:11:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:11:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
03:10:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
03:10:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006812 | ||
03:10:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
