Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:32:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001165 | ||
10:32:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
10:32:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001227 | ||
10:32:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006956 | ||
10:31:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001226 | ||
10:31:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000925 | ||
10:31:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002595 | ||
10:31:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001422 | ||
10:31:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
10:31:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001477 | ||
10:31:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000681 | ||
10:31:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000007 | ||
10:30:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:30:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001014 | ||
10:30:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005818 | ||
10:30:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012377 | ||
10:30:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
10:30:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001354 | ||
10:30:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019573 | ||
10:30:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001361 |
