Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:22:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
01:22:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
01:22:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002159 | ||
01:22:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002358 | ||
01:22:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
01:22:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:22:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
01:22:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
01:22:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000125 | ||
01:22:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001488 | ||
01:21:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000068 | ||
01:21:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
01:21:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:21:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002036 | ||
01:21:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
01:21:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
01:21:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003698 | ||
01:21:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001498 | ||
01:21:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001039 | ||
01:21:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000635 |
