Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:21:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 | ||
13:21:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:21:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
13:21:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001702 | ||
13:21:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010654 | ||
13:21:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008914 | ||
13:20:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000777 | ||
13:20:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000157 | ||
13:20:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018037 | ||
13:20:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
13:20:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004357 | ||
13:20:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013641 | ||
13:20:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:20:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:20:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
13:19:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
13:19:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001151 | ||
13:19:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
13:19:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002543 | ||
13:18:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 |
