Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:32:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000894 | ||
09:32:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003724 | ||
09:32:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
09:32:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001887 | ||
09:32:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000505 | ||
09:31:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
09:31:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003846 | ||
09:31:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002565 | ||
09:31:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000841 | ||
09:31:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
09:31:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001493 | ||
09:31:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006411 | ||
09:30:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
09:30:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004964 | ||
09:30:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
09:30:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003737 | ||
09:30:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
09:30:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
09:30:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
09:30:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 |
