Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:19:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:19:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004901 | ||
09:19:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002145 | ||
09:19:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
09:19:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015737 | ||
09:19:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:18:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:18:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:18:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007837 | ||
09:18:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000558 | ||
09:18:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012242 | ||
09:18:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:18:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001014 | ||
09:18:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001213 | ||
09:18:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002245 | ||
09:18:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
09:18:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:18:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00027324 | ||
09:18:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015947 | ||
09:18:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002526 |
