Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:39:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016352 | ||
21:39:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000531 | ||
21:38:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
21:38:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
21:38:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
21:38:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
21:38:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
21:38:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001153 | ||
21:38:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002674 | ||
21:38:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000677 | ||
21:38:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000332 | ||
21:38:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005695 | ||
21:38:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000589 | ||
21:37:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
21:37:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013994 | ||
21:37:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002437 | ||
21:37:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013848 | ||
21:37:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003383 | ||
21:37:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000112 | ||
21:37:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005758 |
