Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:15:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
04:15:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004827 | ||
04:15:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
04:15:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012303 | ||
04:15:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001565 | ||
04:15:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
04:14:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
04:14:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001503 | ||
04:14:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
04:14:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
04:14:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
04:14:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
04:13:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000349 | ||
04:13:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000712 | ||
04:13:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019217 | ||
04:13:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000844 | ||
04:13:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000359 | ||
04:13:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005358 | ||
04:13:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
04:13:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 |
