Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:43:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000987 | ||
23:43:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000622 | ||
23:43:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014002 | ||
23:43:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000461 | ||
23:43:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000741 | ||
23:43:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004923 | ||
23:42:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000611 | ||
23:42:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003114 | ||
23:42:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
23:42:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000504 | ||
23:42:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000665 | ||
23:42:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
23:42:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000155 | ||
23:42:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004581 | ||
23:42:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001473 | ||
23:42:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003421 | ||
23:42:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000467 | ||
23:42:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
23:41:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001348 | ||
23:41:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001348 |
