Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:12:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
06:12:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
06:12:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:12:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000495 | ||
06:12:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
06:12:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
06:11:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
06:11:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:11:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
06:11:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
06:11:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
06:11:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:11:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000348 | ||
06:11:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:10:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
06:10:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012768 | ||
06:10:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
06:10:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
06:10:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003973 | ||
06:10:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000722 |
