Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:39:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000145 | ||
05:39:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016277 | ||
05:39:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001126 | ||
05:39:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
05:39:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000528 | ||
05:38:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
05:38:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:38:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
05:38:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000235 | ||
05:38:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
05:38:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000161 | ||
05:38:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012697 | ||
05:38:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000491 | ||
05:38:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
05:37:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000488 | ||
05:37:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002288 | ||
05:37:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011999 | ||
05:37:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
05:37:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000573 | ||
05:36:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012497 |
