Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:25:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005635 | ||
04:25:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003884 | ||
04:25:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004678 | ||
04:25:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004159 | ||
04:25:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
04:24:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
04:24:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
04:24:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
04:24:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000185 | ||
04:24:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:24:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014152 | ||
04:24:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001515 | ||
04:24:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002106 | ||
04:24:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000413 | ||
04:24:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000045 | ||
04:24:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
04:23:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000237 | ||
04:23:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002758 | ||
04:23:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00038579 | ||
04:23:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 |
