Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:17:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
11:17:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001329 | ||
11:17:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002051 | ||
11:17:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004295 | ||
11:16:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001277 | ||
11:16:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011698 | ||
11:16:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004495 | ||
11:16:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006417 | ||
11:16:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
11:16:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001751 | ||
11:16:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
11:16:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001217 | ||
11:16:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:16:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
11:15:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003164 | ||
11:15:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001957 | ||
11:15:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005766 | ||
11:15:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
11:15:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001569 | ||
11:15:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022622 |
