Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:45:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:45:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
10:45:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:45:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
10:45:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
10:44:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002123 | ||
10:44:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:44:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
10:44:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
10:44:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017292 | ||
10:44:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
10:44:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002795 | ||
10:44:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
10:44:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001258 | ||
10:44:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:44:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001456 | ||
10:43:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:43:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:43:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015864 | ||
10:43:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 |
