Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:36:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
03:36:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012126 | ||
03:36:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000064 | ||
03:36:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
03:36:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
03:36:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003097 | ||
03:36:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
03:36:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007843 | ||
03:36:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
03:36:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000339 | ||
03:36:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000737 | ||
03:36:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
03:35:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
03:35:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
03:35:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
03:35:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:35:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:35:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
03:35:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
03:35:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 |
