Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:17:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000346 | ||
07:17:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
07:17:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000438 | ||
07:16:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:16:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
07:16:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:16:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000526 | ||
07:16:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
07:16:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:16:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:16:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
07:15:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001332 | ||
07:15:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001439 | ||
07:15:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017995 | ||
07:15:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003567 | ||
07:15:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
07:15:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
07:15:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007864 | ||
07:15:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009214 | ||
07:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000756 |
