Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:40:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,0005041 | ||
12:40:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001476 | ||
12:40:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000376 | ||
12:40:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017143 | ||
12:40:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00027238 | ||
12:40:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0000699 | ||
12:40:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00011939 | ||
12:40:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002988 | ||
12:40:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000401 | ||
12:39:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001306 | ||
12:39:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
12:39:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001828 | ||
12:39:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001776 | ||
12:39:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004604 | ||
12:39:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
12:39:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
12:39:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001399 | ||
12:39:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005026 | ||
12:39:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009998 | ||
12:38:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 |
