Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:51:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000207 | ||
08:51:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000229 | ||
08:51:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000142 | ||
08:51:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000311 | ||
08:51:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000546 | ||
08:51:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000111 | ||
08:51:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000207 | ||
08:51:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000207 | ||
08:51:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000207 | ||
08:51:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:51:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:51:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012751 | ||
08:51:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001313 | ||
08:51:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003803 | ||
08:50:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:50:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
08:50:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:50:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:50:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:50:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001565 |
