Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:20:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
05:20:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
05:20:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
05:20:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:20:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
05:20:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
05:20:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018279 | ||
05:20:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000084 | ||
05:20:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000573 | ||
05:19:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001692 | ||
05:19:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
05:19:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
05:18:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000391 | ||
05:18:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
05:18:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013004 | ||
05:18:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
05:18:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000609 | ||
05:18:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
05:18:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001958 | ||
05:18:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000037 |
